Thông số kỹ thuật máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP Series – Dải công suất và khả năng tạo dòng
Máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP Series (Submersible Mixer) được thiết kế cho các ứng dụng khuấy trộn chất lỏng có chất rắn lơ lửng, bùn và môi chất có độ nhớt cao. Theo tài liệu C.R.I., dòng MD/TP sử dụng cánh quạt được tối ưu về thủy lực, có khả năng tự làm sạch, cùng hệ thống làm kín kép nhằm bảo vệ thiết bị trong môi trường làm việc.
Bài viết này tập trung vào các thông số kỹ thuật chính của máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP Series, giúp kỹ sư và đơn vị xử lý nước có cơ sở ban đầu khi lựa chọn thiết bị cho bể điều hòa, bể nước thải, bể bùn, bể Biogas và các ứng dụng khuấy trộn công nghiệp.
Tìm hiểu thêm
- Máy khuấy chìm C.R.I cho hệ thống xử lý nước thải
- Tổng kho Bơm Chìm C.R.I Pump RYKER 15 kW
- 7 tiêu chí chọn máy bơm chìm C.R.I xử lý nước thải
- Bơm Ly Tâm CRI ACM 64,8 m³/h hàng sẵn
- Máy khuấy chìm C.R.I có giúp tiết kiệm điện không?
- Đại Lý Máy Khuấy Chìm C.R.I Pump Chính Hãng Việt Nam
- Máy khuấy chìm C.R.I cho hệ thống xử lý nước thải
- Máy Khuấy Chìm Là Gì?
📌 Tổng quan thông số kỹ thuật C.R.I. MD/TP Series
C.R.I. chia dòng Submersible Mixer thành các cấu hình MD Series và TP Series. Trong tài liệu sản phẩm, MD sử dụng Direct Transmission, trong khi TP sử dụng Planetary Transmission. Hai dòng có đường đặc tính riêng để lựa chọn theo yêu cầu tạo dòng của hệ thống.
📋 Bảng thông số kỹ thuật
| Thông số | C.R.I. MD/TP Series |
|---|---|
| Loại thiết bị | Submersible Mixer – Máy khuấy chìm |
| Dòng sản phẩm | MD Series / TP Series |
| Kiểu truyền động | MD: Direct Transmission; TP: Planetary Transmission |
| Công suất MD | 0,8 – 3,4 kW |
| Công suất TP | 3 – 18,5 kW |
| Khả năng tạo dòng | Theo từng model và performance curve |
| Lưu lượng tối đa | Catalogue C.R.I. công bố tới 10.000 m³/h |
| Nhiệt độ chất lỏng | Tối đa 40°C* |
| Cánh quạt | Thiết kế tối ưu thủy lực, tự làm sạch |
| Vật liệu cánh | SS 316 / SS 304 |
| Vật liệu thân | Gang đúc FG260 với thành phần hợp kim theo catalogue |
| Làm kín | Hệ thống làm kín kép |
| Ứng dụng | Nước thải, bùn, chất lỏng có chất rắn lơ lửng, môi chất độ nhớt cao |
* Điều kiện nhiệt độ cần được kiểm tra theo model và cấu hình cụ thể. Tài liệu C.R.I. cũng có các catalogue với phạm vi lưu lượng công bố khác nhau, vì vậy không nên dùng một giá trị lưu lượng tối đa để đại diện cho mọi model MD/TP.
⚙️ Dải công suất máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP
Một trong những điểm quan trọng khi lựa chọn máy khuấy chìm là công suất động cơ.
MD Series
Theo catalogue C.R.I., MD Series có công suất đến 3,4 kW.
Các model MD được công bố trong các tài liệu tham khảo gồm:
- MD-RP08-T-4 – 0,8 kW
- MD-RP12-T-4 – 1,2 kW
- MD-RP21-T-4 – 2,1 kW
- MD-RP26-T-4 – 2,6 kW
- MD-RP34-T-4 – 3,4 kW
Danh sách model trên cần được đối chiếu lại với catalogue/mã hàng tại thời điểm đặt hàng.
TP Series
TP Series có dải công suất lớn hơn, catalogue C.R.I. công bố tới 18,5 kW.
Các model được công bố gồm:
- TP-RP30-T-4 – 3,0 kW
- TP-RP40-T-4 – 4,0 kW
- TP-RP55-D-4 – 5,5 kW
- TP-RP75-D-4 – 7,5 kW
- TP-RP90-D-4 – 9,0 kW
- TP-RP110-D-4 – 11,0 kW
- TP-RP150-D-4 – 15,0 kW
- TP-RP185-D-4 – 18,5 kW
Lưu ý: Không nên hiểu rằng TP luôn phù hợp với bể lớn hơn chỉ dựa trên công suất. Việc lựa chọn phải dựa trên performance curve, thể tích bể, tính chất môi chất và yêu cầu tạo dòng.
🌊 Khả năng tạo dòng – thông số quan trọng hơn chỉ số kW
Đối với máy khuấy chìm, công suất động cơ không phải là thông số duy nhất quyết định hiệu quả khuấy.
Điều quan trọng là khả năng tạo ra dòng chuyển động phù hợp trong toàn bộ thể tích bể.
Catalogue C.R.I. công bố dòng MD/TP với khả năng tạo dòng lên đến 10.000 m³/h trong một tài liệu sản phẩm. Một tài liệu C.R.I. khác công bố mức tối đa 6.702 m³/h. Sự khác biệt này cho thấy phạm vi lưu lượng phụ thuộc vào phiên bản catalogue và cấu hình/model cụ thể.
Vì vậy, khi tư vấn máy khuấy chìm C.R.I., Ngọc Huy Dương nên đối chiếu đúng performance curve của model, thay vì đưa một con số lưu lượng chung cho toàn bộ MD/TP Series.
🔄 Performance Curve của MD và TP Series
Brochure C.R.I. cung cấp riêng:
- MD Series – Direct Transmission
- TP Series – Planetary Transmission
Các đường đặc tính cho phép đánh giá phạm vi tạo dòng của từng cấu hình. Đây là dữ liệu quan trọng khi lựa chọn máy khuấy cho một bể cụ thể.
Khi lựa chọn, cần đặt performance curve cạnh các thông tin:
Thể tích bể → kích thước bể → môi chất → hàm lượng chất rắn → độ nhớt → yêu cầu khuấy → vị trí lắp đặt.
Do đó, không nên chọn máy khuấy chìm chỉ theo công suất motor.
🧱 Vật liệu cánh quạt và khả năng làm việc trong môi trường nước thải
Cánh quạt là bộ phận trực tiếp tiếp xúc và tạo dòng trong môi chất.
Catalogue C.R.I. nêu:
- Impeller: SS 316 / SS 304
- Thiết kế cánh quạt được tối ưu về thủy lực.
- Cánh có khả năng tự làm sạch.
- Hệ thống double sealing giúp bảo vệ thiết bị.
Đây là những yếu tố quan trọng đối với các ứng dụng có chất rắn lơ lửng hoặc bùn, nơi cặn có thể tích tụ trên các bộ phận tạo dòng.
🌡️ Nhiệt độ môi chất
Catalogue C.R.I. công bố:
Liquid temperature: up to 40°C*
Giá trị này cần được hiểu là thông số tham khảo của dòng sản phẩm trong tài liệu, không phải điều kiện áp dụng mặc định cho mọi model.
Khi môi chất có nhiệt độ cao hơn, cần kiểm tra đúng model, cấu hình động cơ, vật liệu làm kín và điều kiện vận hành trước khi đặt hàng.
🛠️ Máy khuấy chìm C.R.I. dùng cho môi chất nào?
Theo catalogue C.R.I., MD/TP Series được sử dụng cho:
- Chất lỏng có chất rắn lơ lửng.
- Hỗn hợp chất lỏng có độ nhớt cao và bùn.
- Ứng dụng trong ngành hóa chất.
- Bể và hệ thống xử lý nước thải.
- Các ứng dụng cần duy trì chất rắn ở trạng thái huyền phù.
Trang chính thức của C.R.I. cũng xác định nhiệm vụ của Submersible Mixer là tạo chuyển động cho chất lỏng, đồng nhất hóa thành phần và hạn chế chất lắng trong bể; thiết bị được sử dụng trong nhà máy xử lý nước thải, quá trình sinh hóa và nông nghiệp.
🎯 Ứng dụng của C.R.I. MD/TP Series
Máy khuấy chìm C.R.I. có thể được lựa chọn cho các ứng dụng như:
Xử lý nước thải
Duy trì chuyển động trong bể và hạn chế chất rắn lắng xuống đáy.
Bể điều hòa
Hỗ trợ đồng nhất hóa dòng nước thải trước các công đoạn xử lý tiếp theo.
Bể chứa bùn
Khuấy bùn và duy trì chất rắn trong trạng thái huyền phù.
Bể tiêu hóa và Biogas
Catalogue C.R.I. liệt kê các ứng dụng tại digesters, reception tanks và post-digestion tanks trong hệ thống Biogas.
Chất lỏng có độ nhớt cao
Thiết bị được C.R.I. đưa vào nhóm ứng dụng cho mixtures of high viscosity liquid and sludge.
🔎 Những thông số cần cung cấp khi chọn máy khuấy chìm C.R.I.
Để lựa chọn model phù hợp, khách hàng nên cung cấp cho Ngọc Huy Dương:
| Thông tin cần có | Mục đích |
|---|---|
| Thể tích bể | Xác định quy mô khuấy |
| Dài × rộng × sâu | Đánh giá phạm vi tạo dòng |
| Loại môi chất | Xác định điều kiện làm việc |
| Hàm lượng chất rắn | Đánh giá khả năng duy trì huyền phù |
| Độ nhớt | Xác định tải khuấy |
| Tỷ trọng | Phục vụ tính toán lựa chọn |
| Nhiệt độ | Kiểm tra điều kiện động cơ/làm kín |
| Mục đích khuấy | Đồng nhất, chống lắng, tạo dòng… |
| Vị trí lắp đặt | Xác định hướng và phạm vi dòng |
| Model hiện tại | Hỗ trợ thay thế tương đương |
Đây mới là cơ sở để lựa chọn giữa MD và TP hoặc giữa các model trong cùng dòng.
📌 Các model máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP Series
MD Series – Direct Transmission
| Model | Công suất |
|---|---|
| MD-RP08-T-4 | 0,8 kW |
| MD-RP12-T-4 | 1,2 kW |
| MD-RP21-T-4 | 2,1 kW |
| MD-RP26-T-4 | 2,6 kW |
| MD-RP34-T-4 | 3,4 kW |
TP Series – Planetary Transmission
| Model | Công suất |
|---|---|
| TP-RP30-T-4 | 3,0 kW |
| TP-RP40-T-4 | 4,0 kW |
| TP-RP55-D-4 | 5,5 kW |
| TP-RP75-D-4 | 7,5 kW |
| TP-RP90-D-4 | 9,0 kW |
| TP-RP110-D-4 | 11,0 kW |
| TP-RP150-D-4 | 15,0 kW |
| TP-RP185-D-4 | 18,5 kW |
Danh sách trên được đối chiếu từ các nguồn catalogue và tài liệu sản phẩm đang có; mã hàng cuối cùng cần xác nhận theo catalogue/quotation của C.R.I. trước khi đặt hàng.
💡 Tại sao nên chọn máy khuấy chìm C.R.I. tại Ngọc Huy Dương?
Với máy khuấy chìm, việc chọn đúng model cần nhiều hơn một bảng công suất. Ngọc Huy Dương tập trung tư vấn theo điều kiện thực tế của bể và môi chất, từ đó đối chiếu dòng MD/TP và performance curve phù hợp.
Khách hàng có thể gửi bản vẽ bể, kích thước bể, loại môi chất, hàm lượng chất rắn hoặc model máy đang sử dụng để được hỗ trợ lựa chọn.
📞 Gọi tư vấn kỹ thuật: 0909 399 174
📧 thach.phan@ngochuyduong.com
🌐 www.ngochuyduong.com
❓ FAQ – Thông số máy khuấy chìm C.R.I. MD/TP Series
1. Máy khuấy chìm C.R.I. MD Series có công suất bao nhiêu?
Theo catalogue C.R.I., MD Series có công suất đến 3,4 kW. Các model được công bố gồm 0,8; 1,2; 2,1; 2,6 và 3,4 kW.
2. TP Series có công suất tối đa bao nhiêu?
TP Series có công suất đến 18,5 kW theo catalogue C.R.I.
3. Máy khuấy chìm C.R.I. có lưu lượng bao nhiêu?
Lưu lượng phụ thuộc từng model và performance curve. Catalogue C.R.I. có tài liệu công bố tới 10.000 m³/h, trong khi một catalogue khác công bố tới 6.702 m³/h. Vì vậy cần xác định đúng model trước khi đưa ra thông số lưu lượng.
4. Cánh quạt máy khuấy C.R.I. làm bằng vật liệu gì?
Catalogue C.R.I. nêu vật liệu cánh SS 316 và SS 304, cùng thiết kế cánh tối ưu thủy lực và tự làm sạch.
5. Có thể chọn máy khuấy C.R.I. chỉ dựa vào công suất không?
Không nên. Cần xem xét thể tích và kích thước bể, môi chất, hàm lượng chất rắn, độ nhớt, vị trí lắp đặt và đặc tính tạo dòng của từng model.




Nhắn tin facebook
Nhắn tin Zalo
0909399174
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.